Nghĩa tiếng Việt
cái bướu ở cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘿 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 嬰 (Anh, biểu âm); chữ hình thanh. Nguyên thủy là tượng hình: hình người phụ nữ có khối u ở cổ. Sau phát triển thành hình thanh với 疒 biểu nghĩa bệnh.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh" (theo âm 嬰): bộ Nạch (bệnh) + âm Anh — 瘿 là cái bướu bệnh (anh) mọc ở cổ, như vật thừa thãi bám vào.
Gương Hán-Việt
Ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong từ y học cổ 癭瘤 (bướu cổ/khối u)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘿 giúp đọc văn y học cổ: 癭瘤 (bướu u), 蟲癭 (nốt sùi do côn trùng trên cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Ban đầu là tượng hình (liushutong): hình người phụ nữ có bướu cổ. Về sau trở thành hình thanh: 疒 (bệnh tật) là thành phần biểu nghĩa, 嬰 là thành phần biểu âm. Thú vị là 嬰 lại dùng 瘿 làm thành phần biểu âm trong tiền sử, như thấy trong đồng thư. Nghĩa: bướu cổ (goitre), u cục; mở rộng sang nghĩa 'gánh nặng, thứ thừa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瘿是一种颈部疾病。
Bướu cổ là một loại bệnh ở vùng cổ.
- 古代人常患瘿病。
Người xưa thường mắc bệnh bướu cổ.
- 瘿是一种甲状腺肿大。
瘿 là một dạng phì đại tuyến giáp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.