Nghĩa tiếng Việt
bệnh co gân
Âm Hán Việt
kinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 10 nét
痉 giản thể của 痙. Chữ gồm bộ 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) và thành phần biểu âm. Chữ hình thanh — bộ 疒 cho biết đây là bệnh hoặc triệu chứng y tế, phần biểu âm gợi âm đọc jìng.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ bệnh co giật hoặc kết hợp thành động từ chỉ trạng thái cơ bắp bị co rút đột ngột.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kinh": bệnh 疒 gân cứng kinh — co kinh giật cơ, cơ thể không tự chủ được.
Gương Hán-Việt
kinh loan (痉挛) — co cơ, chuột rút; kinh궐 (痉厥) — co giật ngất xỉu
Mở khoá kiến thức
Biết 痉 mở khoá: 痉挛 (co cơ, chuột rút), 热痉挛 (chuột rút do nóng), 破伤风痉挛 (co cứng do uốn ván).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痉 giản thể của 痙, theo Wiktionary. Nghĩa: co cứng cơ, chuột rút, co giật. Bộ 疒 (bệnh tật) + 巠/𢀖 (biểu âm). Seal script cho thấy cấu trúc bệnh + âm. Dùng trong y học: 痉挛 (co cơ, chuột rút), 痉厥 (co giật bất tỉnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 游泳时突然痉挛很危险。
Bị chuột rút đột ngột khi bơi rất nguy hiểm.
- 长跑后他的腿部发生了痉挛。
Sau khi chạy dài, chân anh bị chuột rút.
- 高热可能引起儿童热痉挛。
Sốt cao có thể gây co giật do nóng ở trẻ em.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.