Nghĩa tiếng Việt
bệnh co gân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痉 giản thể của 痙. Chữ gồm bộ 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) và thành phần biểu âm. Chữ hình thanh — bộ 疒 cho biết đây là bệnh hoặc triệu chứng y tế, phần biểu âm gợi âm đọc jìng.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kinh": bệnh 疒 gân cứng kinh — co kinh giật cơ, cơ thể không tự chủ được.
Gương Hán-Việt
kinh loan (痉挛) — co cơ, chuột rút; kinh궐 (痉厥) — co giật ngất xỉu
Mở khoá kiến thức
Biết 痉 mở khoá: 痉挛 (co cơ, chuột rút), 热痉挛 (chuột rút do nóng), 破伤风痉挛 (co cứng do uốn ván).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痉 giản thể của 痙, theo Wiktionary. Nghĩa: co cứng cơ, chuột rút, co giật. Bộ 疒 (bệnh tật) + 巠/𢀖 (biểu âm). Seal script cho thấy cấu trúc bệnh + âm. Dùng trong y học: 痉挛 (co cơ, chuột rút), 痉厥 (co giật bất tỉnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 游泳时突然痉挛很危险。
Bị chuột rút đột ngột khi bơi rất nguy hiểm.
- 长跑后他的腿部发生了痉挛。
Sau khi chạy dài, chân anh bị chuột rút.
- 高热可能引起儿童热痉挛。
Sốt cao có thể gây co giật do nóng ở trẻ em.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.