Nghĩa tiếng Việt
chứng bệnh đản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疸 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 疒 (nạch — bệnh tật) biểu nghĩa, gợi liên quan đến bệnh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: đớn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đớn": bệnh (疒) đớn đau — đớn là chứng bệnh vàng da, da và mắt vàng do gan mật có vấn đề.
Gương Hán-Việt
"đớn" trong 黄疸 (hoàng đớn — bệnh vàng da)
Mở khoá kiến thức
Biết 疸 (đớn) mở khoá 黄疸 (hoàng đản — jaundice), 黄疸病 (bệnh vàng da).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Chữ có bộ 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa. Nghĩa: bệnh hoàng đản (vàng da) — 黄疸 (hoàng đãn). Cũng nghĩa là các rối loạn dạ dày. Trong y học cổ truyền, đây là triệu chứng gan mật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 医生诊断他患了黄疸。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bệnh vàng da.
- 新生儿黄疸很常见。
Vàng da ở trẻ sơ sinh rất phổ biến.
- 黄疸是肝脏疾病的症状之一。
Vàng da là một trong những triệu chứng của bệnh gan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.