Từ vựng tiếng Trung
dǎn

Nghĩa tiếng Việt

chứng bệnh đản

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疸 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 疒 (nạch — bệnh tật) biểu nghĩa, gợi liên quan đến bệnh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: đớn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đớn": bệnh (疒) đớn đau — đớn là chứng bệnh vàng da, da và mắt vàng do gan mật có vấn đề.

Gương Hán-Việt

"đớn" trong 黄疸 (hoàng đớn — bệnh vàng da)

Mở khoá kiến thức

Biết 疸 (đớn) mở khoá 黄疸 (hoàng đản — jaundice), 黄疸病 (bệnh vàng da).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疸 seal 1
Tiểu triện

Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Chữ có bộ 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa. Nghĩa: bệnh hoàng đản (vàng da) — 黄疸 (hoàng đãn). Cũng nghĩa là các rối loạn dạ dày. Trong y học cổ truyền, đây là triệu chứng gan mật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生诊断他患了黄疸。yīshēng zhěnduàn tā huàn le huángdǎn. thanh 1

    Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bệnh vàng da.

  • 新生儿黄疸很常见。xīnshēngér huángdǎn hěn chángjiàn. thanh 1

    Vàng da ở trẻ sơ sinh rất phổ biến.

  • 黄疸是肝脏疾病的症状之一。huángdǎn shì gānzàng jíbìng de zhèngzhuàng zhī yī. thanh 2

    Vàng da là một trong những triệu chứng của bệnh gan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dàn, nhưng 旦 nghĩa là bình minh/buổi sáng

  • cùng âm dǎn, cùng liên quan đến y tế (túi mật) — 胆 là túi mật, 疸 là bệnh vàng da

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.