Nghĩa tiếng Việt
bị bệnh ban
Âm Hán Việt
ban
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 17 nét
癍 cấu trúc nội bộ không có trong dữ liệu (glyphOrigin null). Bộ 疒 gợi ý bệnh tật.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ trong y học để chỉ các vết sẹo, đốm màu hoặc nốt ban xuất hiện trên da.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ban": bệnh (疒) nổi ban đỏ — 癍 là nốt ban, vết bệnh trên da.
Gương Hán-Việt
ban trong 癍疹 — nốt ban, vết bệnh trên da
Mở khoá kiến thức
Biết 癍 mở khoá từ y học cổ về bệnh ban và các vết nổi trên da.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
癍 đọc bān, chỉ nốt ban hoặc vết bệnh xuất hiện trên da — thường dùng trong y học. Bộ 疒 liên quan đến bệnh. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc hình thành; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皮肤上出现了癍疹。
Trên da nổi ban đỏ.
- 癍是皮肤病的一种表现。
Ban là một biểu hiện của bệnh da liễu.
- 中医将这种症状称为癍。
Đông y gọi triệu chứng này là ban.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.