Nghĩa tiếng Việt
bị bệnh ban
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
癍 cấu trúc nội bộ không có trong dữ liệu (glyphOrigin null). Bộ 疒 gợi ý bệnh tật.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ban": bệnh (疒) nổi ban đỏ — 癍 là nốt ban, vết bệnh trên da.
Gương Hán-Việt
ban trong 癍疹 — nốt ban, vết bệnh trên da
Mở khoá kiến thức
Biết 癍 mở khoá từ y học cổ về bệnh ban và các vết nổi trên da.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
癍 đọc bān, chỉ nốt ban hoặc vết bệnh xuất hiện trên da — thường dùng trong y học. Bộ 疒 liên quan đến bệnh. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc hình thành; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皮肤上出现了癍疹。
Trên da nổi ban đỏ.
- 癍是皮肤病的一种表现。
Ban là một biểu hiện của bệnh da liễu.
- 中医将这种症状称为癍。
Đông y gọi triệu chứng này là ban.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.