Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

vẩy (chỗ chảy máu rồi đóng vẩy)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痂 là chữ hình thanh (psc): bộ 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/thương tích) + 加 (Gia, biểu âm). Chữ chỉ vảy da hình thành khi vết thương khô lại và đóng vảy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: gia

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gia": bộ Bệnh (疒) + Gia (加 thêm vào) — vảy da (痂) như lớp được thêm vào trên vết thương, bảo vệ da đang lành.

Gương Hán-Việt

痂 ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; 'vảy' là cách gọi thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 痂 giúp đọc tài liệu y học: 结痂 (kết gia) — đóng vảy, lên da non.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痂 bigseal 1
Đại triện
痂 seal 1
Tiểu triện

痂 (gia) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|疒|加|ls=psc|c1=s|c2=p}} — bộ Nạch (疒, bệnh/thương tích) biểu nghĩa + 加 biểu âm. Nghĩa là vảy da (scab) — lớp da cứng hình thành trên vết thương đang lành. Có dạng đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 伤口结痂是愈合的好迹象。Shāngkǒu jiéjiā shì yùhé de hǎo jīxiàng. thanh 1

    Vết thương đóng vảy là dấu hiệu tốt cho thấy đang lành.

  • 不要抠掉伤口上的痂。Bùyào kōu diào shāngkǒu shàng de jiā. thanh 4

    Đừng bóc vảy trên vết thương.

  • 这块痂很快就会脱落。Zhè kuài jiā hěn kuài jiù huì tuōluò. thanh 4

    Miếng vảy này sẽ sớm bong ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 加 nghĩa là thêm vào, cộng thêm

  • cùng âm jiā, nghĩa là nhà, gia đình — rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.