Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lỗi lịch 瘰癧,瘰疬)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疬 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 歷 (Lịch, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng đầy đủ là 癧 (truyền thống). Phần 疒 chỉ đây là loại bệnh; phần 歷 cho âm lì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": bộ 疒 (bệnh) cộng âm Lịch (歷) — hình dung bệnh "trải qua" (歷) thời gian dài mới phát, nổi u cục ở cổ.

Gương Hán-Việt

lịch — xuất hiện trong y học cổ truyền: "loa lịch" (瘰疬) chỉ chứng lao hạch

Mở khoá kiến thức

Biết 疬 mở khoá thuật ngữ y học cổ: 瘰疬 (loa lịch, bệnh lao hạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疬 là dạng giản thể của 癧, chữ hình thanh: 疒 (nạch, bệnh) biểu nghĩa, 歷 (lịch) biểu âm. Theo Wiktionary, chữ chỉ căn bệnh lao hạch (scrofula) — sưng hạch bạch huyết vùng cổ. Thường dùng trong cụm 瘰疬 (loa lịch).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瘰疬是古代常見的頸部淋巴結腫大病症。luǒlì shì gǔdài cháng jiàn de jǐngbù línbājié zhǒngdà bìngzhèng. thanh 3

    Loa lịch là bệnh sưng hạch bạch huyết vùng cổ phổ biến thời cổ đại.

  • 中醫以草藥治療疬症。zhōngyī yǐ cǎoyào zhìliáo lì zhèng. thanh 1

    Đông y dùng thảo dược để điều trị chứng lao hạch.

  • 此藥可消疬散結。cǐ yào kě xiāo lì sàn jié. thanh 3

    Thuốc này có thể tiêu lao hạch và tán ứ kết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chính thức (truyền thống) của cùng chữ — 疬 là giản thể

  • cùng âm lì, hình dạng bộ 歷 giản thể, dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.