Nghĩa tiếng Việt
điều thẹn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疚 gồm bộ 疒 (bộ bệnh — biểu nghĩa) và 久 (Cửu, biểu âm). Cấu trúc hình thanh. Ý nghĩa: bệnh dai dẳng, nỗi đau lâu ngày chuyển sang nghĩa hối hận, xấu hổ.
Hán-Việt: cựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cựu": bộ bệnh (疒) gặp 久 (cửu — lâu) — nỗi đau cũ dai dẳng không dứt, sinh ra cắn rứt lương tâm.
Gương Hán-Việt
"Cựu" trong từ Hán-Việt: 內疚 (nội cựu — cắn rứt nội tâm).
Mở khoá kiến thức
Biết 疚 (cựu) mở khoá nhóm từ chỉ cảm giác tội lỗi: 内疚、愧疚.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
疚 là chữ hình thanh: bộ 疒 (bệnh) kết hợp với 久 (lâu dài) gợi âm. Nghĩa gốc là bệnh mãn tính, về sau mở rộng sang ý nghĩa hối tiếc, cắn rứt lương tâm. Chỉ thấy ở Lục thư thông, chưa có giáp cốt/kim văn rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他心里充满了愧疚。
Lòng anh ấy đầy ắp sự hối hận.
- 我感到十分内疚。
Tôi cảm thấy rất cắn rứt lương tâm.
- 不必为此感到疚愧。
Không cần cắn rứt vì chuyện đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.