Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

xấu, lỗi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咎 ban đầu là hội ý: 夊 (bàn chân) + 人 (người) — người vấp chân, phạm lỗi. Sau thêm 口 (miệng) thành dạng hiện đại. Chữ hội ý chỉ lỗi lầm, tội lỗi.

Hán-Việt: cữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cữu": người (人) vấp ngã miệng (口) kêu — mắc lỗi rồi bị "cữu" trách.

Gương Hán-Việt

"Cữu" trong từ Hán-Việt: 咎由自取 (cữu do tự thủ — tự chuốc lấy lỗi).

Mở khoá kiến thức

Biết 咎 (cữu) nhận ra thành ngữ 咎由自取 và từ 归咎 (quy cữu — đổ lỗi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咎 bronze 1
Kim văn
咎 silk 1
Bạch thư
咎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 咎 ban đầu là chữ hội ý ghép 夊 (bàn chân) với 人 (người), tượng hình người vấp chân — phạm lỗi. Về sau 口 được thêm vào, tạo dạng 咎 hiện đại (hội ý với 各/人+口). Nghĩa: lỗi lầm, tội lỗi, đổ lỗi. Thấy từ kim văn, bạch thư, tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这次失败,咎由自取。zhè cì shībài, jiùyóuzìqǔ. thanh 4

    Lần thất bại này, tự mình chuốc lấy.

  • 不要把错误归咎于他人。bùyào bǎ cuòwù guījiù yú tārén. thanh 4

    Đừng đổ lỗi lầm lên người khác.

  • 他因失职受到了应有的惩咎。tā yīn shīzhí shòudào le yīngyǒu de chéngjiù. thanh 1

    Anh ấy bị trừng phạt xứng đáng vì thiếu trách nhiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm Hán-Việt cựu/cữu, đều mang nghĩa tiêu cực về lỗi lầm

  • đồng âm jiù, đồng âm Hán-Việt cữu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.