Nghĩa tiếng Việt
bệnh tâm thần; bệnh thần kinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
癔 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 意 (Ý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 chỉ bệnh tật; 意 (yì) cho âm. Nghĩa: hysteria (chứng cuồng loạn, rối loạn phân ly) — căn bệnh tâm thần mà biểu hiện liên quan đến tâm lý/ý thức.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ý": 癔 = bệnh 疒 + ý thức 意 — chứng bệnh mà ý thức bị rối loạn, người bệnh mất kiểm soát hành vi như người mất trí.
Gương Hán-Việt
"ý" trong 癔症 (ý chứng — hysteria, rối loạn phân ly)
Mở khoá kiến thức
Biết 癔 mở khoá: 癔症 (yìzhèng — hysteria), 癔病 (yìbìng — bệnh cuồng loạn), tâm lý học lâm sàng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 癔 là chữ hình thanh: 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 意 (biểu âm). Nghĩa: bệnh hysteria, chứng cuồng loạn tâm lý. Trong tiếng Trung hiện đại, 癔症 (yìzhèng) là thuật ngữ y tế chỉ rối loạn phân ly/hysteria. Chữ tạo muộn, không có ảnh etymology images.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她患有癔症,需要接受心理治疗。
Cô ấy mắc chứng hysteria và cần được điều trị tâm lý.
- 癔症患者有时会出现幻觉。
Bệnh nhân hysteria đôi khi có ảo giác.
- 弗洛伊德对癔症有深入研究。
Freud đã nghiên cứu sâu về hysteria.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.