Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tâm thần; bệnh thần kinh

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

癔 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 意 (Ý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 chỉ bệnh tật; 意 (yì) cho âm. Nghĩa: hysteria (chứng cuồng loạn, rối loạn phân ly) — căn bệnh tâm thần mà biểu hiện liên quan đến tâm lý/ý thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ý": 癔 = bệnh 疒 + ý thức 意 — chứng bệnh mà ý thức bị rối loạn, người bệnh mất kiểm soát hành vi như người mất trí.

Gương Hán-Việt

"ý" trong 癔症 (ý chứng — hysteria, rối loạn phân ly)

Mở khoá kiến thức

Biết 癔 mở khoá: 癔症 (yìzhèng — hysteria), 癔病 (yìbìng — bệnh cuồng loạn), tâm lý học lâm sàng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 癔 là chữ hình thanh: 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 意 (biểu âm). Nghĩa: bệnh hysteria, chứng cuồng loạn tâm lý. Trong tiếng Trung hiện đại, 癔症 (yìzhèng) là thuật ngữ y tế chỉ rối loạn phân ly/hysteria. Chữ tạo muộn, không có ảnh etymology images.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她患有癔症,需要接受心理治疗。Tā huàn yǒu yìzhèng, xūyào jiēshòu xīnlǐ zhìliáo. thanh 1

    Cô ấy mắc chứng hysteria và cần được điều trị tâm lý.

  • 癔症患者有时会出现幻觉。Yìzhèng huànzhě yǒushí huì chūxiàn huànjué. thanh 4

    Bệnh nhân hysteria đôi khi có ảo giác.

  • 弗洛伊德对癔症有深入研究。Fúluòyīdé duì yìzhèng yǒu shēnrù yánjiū. thanh 2

    Freud đã nghiên cứu sâu về hysteria.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 癔, đứng độc lập nghĩa là ý thức

  • cùng bộ 疒, cùng chủ đề bệnh tâm lý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.