Nghĩa tiếng Việt
bệnh sốt rét
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疟 là giản thể của 瘧: bỏ bộ 虍 (hổ), giữ lại phần còn lại. Dạng cổ 瘧 = 疒 (biểu nghĩa — bệnh) + 虐 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ bệnh sốt rét, có lúc nóng lúc lạnh theo chu kỳ.
Hán-Việt: ngược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngược": bệnh (疒) ngược đãi cơ thể — 疟 là sốt rét, căn bệnh tàn bạo (ngược) khiến người bệnh lúc nóng lúc lạnh như bị hành hạ.
Gương Hán-Việt
ngược (疟) — trong y học Hán-Việt: 疟疾 (ngược tật — bệnh sốt rét)
Mở khoá kiến thức
Biết 疟 mở khoá: 疟疾 (ngược tật — malaria), 疟原虫 (ký sinh trùng sốt rét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
疟 (ngược), dạng cổ 瘧: giản thể từ 瘧, bỏ bộ 虍. Dạng cổ: 疒 (biểu nghĩa — bệnh) + 虐 (biểu âm). Chỉ bệnh sốt rét (malaria) — bệnh có chu kỳ lên cơn nóng lạnh. Thấy hình trong tiểu triện. Đây là bệnh phổ biến trong lịch sử Trung Quốc cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 疟疾是一种由寄生虫引起的疾病。
Sốt rét là bệnh do ký sinh trùng gây ra.
- 非洲是疟疾的高发地区。
Châu Phi là khu vực có tỷ lệ sốt rét cao.
- 青蒿素是治疟疾的特效药。
Artemisinin là thuốc đặc trị sốt rét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.