Từ vựng tiếng Trung
biě

Nghĩa tiếng Việt

lép, óp, tẹp; móm, tẹt; bẹp, tóp lại; khẳng khiu

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 瘪 gồm bộ 疒 (bệnh) và phần 敝 (phế, rách nát). Có thể là chữ hình thanh: 疒 biểu nghĩa (bệnh tật, hao mòn), 敝 biểu âm — nhưng Wiktionary không có phân tích nguồn gốc xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: biết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biết" (lép, teo lại): bộ bệnh (疒) + rách nát (敝) — thứ gì đó bị bệnh teo lại, lép kẹp.

Gương Hán-Việt

biết trong 'biết bĩnh' ít dùng; tiếng Trung hiện đại có 瘪三 (kẻ xẹp rỗng — người nghèo hèn), 干瘪 (khô héo, lép kẹp).

Mở khoá kiến thức

Biết 瘪 mở khoá 干瘪 (khô héo), 瘪三 (kẻ hèn mọn), 瘪嘴 (miệng móm, tẹt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn học thuật ghi nhận nguồn gốc cấu trúc của 瘪. Bộ 疒 (bệnh tật) gợi ý trạng thái hao mòn, héo tóp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轮胎瘪了,走不了。lún tāi biě le, zǒu bù liǎo. thanh 2

    Lốp xe bị xẹp, không đi được.

  • 老人瘪着嘴说话。lǎo rén biě zhe zuǐ shuō huà. thanh 3

    Người già móm mém nói chuyện.

  • 干瘪的种子不能发芽。gān biě de zhǒng zi bù néng fā yá. thanh 1

    Hạt giống khô lép không thể nảy mầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm biē, 憋 bộ 心 nghĩa 'bí bách, nghẹt thở'

  • cùng âm biē, 鳖 bộ 魚 nghĩa 'con ba ba'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.