Nghĩa tiếng Việt
bị liệt, không cử động được
Âm Hán Việt
nuy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 13 nét
痿 thiếu lsCodes cấu trúc từ Wiktionary. Chữ có bộ 疒 (bệnh) và thành phần chỉ sự mềm nhão; cấu trúc chi tiết không ghi nhận. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái cơ thể bị tê liệt hoặc làm danh từ chỉ chứng bệnh liệt.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oải": cơ thể bị bệnh (疒) trở nên oải mềm, liệt hẳn — không nhấc nổi một ngón tay.
Gương Hán-Việt
oải trong tiếng Việt thông thường — mệt mỏi, uể oải, không còn sức lực
Mở khoá kiến thức
Biết 痿 mở khoá từ 痿痹 (oải tý — liệt và tê), 阳痿 (dương oải — rối loạn cương dương) trong y học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 痿 thuộc lĩnh vực y học cổ truyền Trung Hoa (TCM), chỉ trạng thái mất sinh lực, bại liệt, không cử động được. Âm Trung cổ và thượng cổ được ghi nhận (mc=y, oc=y). Tiểu triện ghi nhận hình dạng. Cấu trúc chi tiết không được Wiktionary làm rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因中风而导致下肢痿软。
Anh ấy bị đột quỵ khiến hai chân bại liệt mềm.
- 中医治疗痿症有独特的方法。
Y học cổ truyền có phương pháp riêng điều trị chứng bại liệt.
- 痿痹是古代医学常见的病症。
Chứng liệt tê là bệnh phổ biến trong y học cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.