Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

bệnh quai bị

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

痄 thuộc bộ 疒 (nạch — bệnh tật). Theo cấu trúc: 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 乍 (sạ — đột ngột, cho âm zhà). Chữ hình thanh chỉ bệnh quai bị hoặc tuyến lao (scrofula).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trá": bệnh (疒) đến 'trá hình' — quai bị khiến má sưng vù, trông như bị trá hình.

Gương Hán-Việt

"trá" liên hệ với 詐 (trá — giả dối, lừa dối); 痄 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại — bệnh quai bị thường gọi thẳng.

Mở khoá kiến thức

Biết 痄 giúp đọc văn bản y học cổ truyền Trung Quốc về bệnh tuyến và viêm nhiễm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 痄 (MC zaa3, zhà) nghĩa là quai bị (mumps) hoặc tuyến lao (scrofulous swellings). Bộ 疒 (nạch — bệnh) cho nghĩa, 乍 (sạ) cho âm. Từ ghép: 痄腮 (quai bị — viêm tuyến mang tai). Hình thanh điển hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他得了痄腮,臉頰腫脹。Tā dé le zhàsāi, liǎnjiá zhǒngzhàng. thanh 1

    Anh ấy bị quai bị, má sưng phồng.

  • 痄腮是一種常見的兒童傳染病。Zhàsāi shì yī zhǒng chángjiàn de értóng chuánrǎnbìng. thanh 4

    Quai bị là một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em.

  • 打了疫苗後,痄腮已很少見。Dǎ le yìmiáo hòu, zhàsāi yǐ hěn shǎo jiàn. thanh 3

    Sau khi tiêm vắc-xin, bệnh quai bị 痄腮 đã rất hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乍 (sạ) là thành phần âm của 痄, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 疒, đều là bệnh viêm/nổi hạt phổ biến ở trẻ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.