Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
huàn

Nghĩa tiếng Việt

tê dại

Âm Hán Việt

hoán

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 痪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

痪 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 奂 (Hoán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 chỉ loại bệnh; 奂 gợi âm huàn. Chữ giản thể của 瘓.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường kết hợp với chữ khác làm danh từ chỉ bệnh bại liệt hoặc tính từ chỉ trạng thái mất cảm giác.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoán": bệnh (疒) tấn công khắp người — hoán đổi sức sống thành tê liệt.

Gương Hán-Việt

痪 không dùng độc lập; thường thấy trong 瘫痪 (thán hoán = liệt).

Mở khoá kiến thức

Biết 痪 (hoán) giúp đọc ngay 瘫痪 — từ y tế quan trọng: liệt, tê bại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

痪 là dạng giản thể của 瘓. Wiktionary ghi nhận 瘓 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 奐 (biểu âm); chữ hình thanh. 痪 chỉ xuất hiện trong 瘫痪 (liệt, tê bại). Nguyên nghĩa chỉ trạng thái tê liệt các chi do bệnh thần kinh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在车祸后瘫痪了。Tā zài chēhuò hòu tānhuàn le. thanh 1

    Anh ấy bị liệt sau tai nạn giao thông.

  • 交通系统完全瘫痪了。Jiāotōng xìtǒng wánquán tānhuàn le. thanh 1

    Hệ thống giao thông hoàn toàn tê liệt.

  • 他的右腿已经瘫痪多年。Tā de yòu tuǐ yǐjīng tānhuàn duō nián. thanh 1

    Chân phải của anh ấy đã bị liệt nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hoán (huàn); 换 = đổi chác, 痪 = liệt — chỉ khác bộ 扌 vs 疒

  • luôn đi cùng 痪 trong 瘫痪; 瘫 = tê liệt (phần đầu), 痪 = tê bại (phần sau)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.