Từ vựng tiếng Trung
dīng

Nghĩa tiếng Việt

nhọt, mụn

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疔 = 疒 (bộ bệnh, biểu nghĩa: bệnh tật) + 丁 (Đinh, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 疒 cho biết nghĩa liên quan đến bệnh da, 丁 cho âm đọc là dīng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": 疔 (đinh) = bệnh (疒) + đinh (丁 biểu âm) — nhọt đầu đinh, nhọn như cái đinh, đau nhức.

Gương Hán-Việt

đinh — trong 'đinh nhọt' (nhọt đầu đinh), y học cổ truyền

Mở khoá kiến thức

Biết 疔 giúp đọc tài liệu y học Đông y về bệnh ngoài da và nhận ra các chữ bệnh trong bộ 疒.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 疔 là chữ hình thanh: 疒 (bệnh) biểu nghĩa + 丁 biểu âm. Nghĩa gốc là nhọt đầu đinh — loại mụn nhọt nhỏ, cứng, đầu nhọn như đinh sắt, thường gặp trên da mặt hoặc tay. Trong y học Đông phương, đây là loại ung thư da nguy hiểm nếu không điều trị.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他脸上长了一个疔。Tā liǎn shàng zhǎngle yīgè dīng. thanh 1

    Mặt anh ấy nổi một cái nhọt đầu đinh.

  • 疔疮不及时治疗会引发感染。Dīng chuāng bù jíshí zhìliáo huì yǐnfā gǎnrǎn. thanh 1

    Nhọt đinh không chữa kịp thời sẽ gây nhiễm trùng.

  • 疔毒入血,危及生命。Dīng dú rù xuè, wéijí shēngmìng. thanh 1

    Độc nhọt vào máu, nguy hiểm đến tính mạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丁 là phần biểu âm trong 疔, cùng âm đinh

  • cùng bộ 疒, nghĩa gần (mụn nhọt, vết loét)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.