Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gầy còm

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

癯 = 疒 (bộ Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật, thể trạng yếu) + 瞿 (biểu âm). Chữ hình thanh: 疒 chỉ tình trạng gày yếu do bệnh; 瞿 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cù": 癯 = bệnh (疒) + âm Cù (瞿) — người ốm cù gầy gò, tiều tụy như ngọn nến gần tàn.

Gương Hán-Việt

癯 xuất hiện trong từ Hán-Việt "thanh cù" (清癯) — gầy gò mà thanh tú, thường dùng để tả người học rộng.

Mở khoá kiến thức

Biết 癯 giúp đọc thơ văn cổ điển miêu tả ngoại hình người học sĩ gầy gò mà có khí chất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 癯 là chữ hình thanh gồm 疒 (bệnh tật) làm phần biểu nghĩa và 瞿 làm phần biểu âm. Là dạng thay thế của 臞 — mang nghĩa gày còm, tiều tụy, mệt mỏi. Không có ảnh cổ tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老先生清癯,但精神矍铄。Lǎo xiānsheng qīngqú, dàn jīngshén jué shuò. thanh 3

    Cụ ông gầy gò thanh tú, nhưng tinh thần vẫn minh mẫn.

  • 长年苦读,他日渐形容癯瘦。Cháng nián kǔ dú, tā rì jiàn xíngyong qú shòu. thanh 2

    Nhiều năm học hành vất vả, anh ta ngày càng gầy yếu.

  • 清癯的面容透出一股文人气质。Qīngqú de miànróng tòuchū yīgǔ wénrén qìzhì. thanh 1

    Khuôn mặt gầy gò thanh tú toát lên khí chất văn nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đều chỉ thân người gầy

  • 瞿 là phần âm của 癯, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.