Nghĩa tiếng Việt
gầy còm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
癯 = 疒 (bộ Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật, thể trạng yếu) + 瞿 (biểu âm). Chữ hình thanh: 疒 chỉ tình trạng gày yếu do bệnh; 瞿 cho âm đọc.
Hán-Việt: cù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cù": 癯 = bệnh (疒) + âm Cù (瞿) — người ốm cù gầy gò, tiều tụy như ngọn nến gần tàn.
Gương Hán-Việt
癯 xuất hiện trong từ Hán-Việt "thanh cù" (清癯) — gầy gò mà thanh tú, thường dùng để tả người học rộng.
Mở khoá kiến thức
Biết 癯 giúp đọc thơ văn cổ điển miêu tả ngoại hình người học sĩ gầy gò mà có khí chất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 癯 là chữ hình thanh gồm 疒 (bệnh tật) làm phần biểu nghĩa và 瞿 làm phần biểu âm. Là dạng thay thế của 臞 — mang nghĩa gày còm, tiều tụy, mệt mỏi. Không có ảnh cổ tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老先生清癯,但精神矍铄。
Cụ ông gầy gò thanh tú, nhưng tinh thần vẫn minh mẫn.
- 长年苦读,他日渐形容癯瘦。
Nhiều năm học hành vất vả, anh ta ngày càng gầy yếu.
- 清癯的面容透出一股文人气质。
Khuôn mặt gầy gò thanh tú toát lên khí chất văn nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.