Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

bị gù lưng

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

癃 thuộc bộ 疒 (bệnh tật). Wiktionary không cung cấp cấu trúc hội ý hay hình thanh rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": người bệnh (疒) lưng còng — 癃 chỉ trạng thái suy nhược, đi lại khó khăn hoặc bí tiểu tiện.

Gương Hán-Việt

"lung" xuất hiện trong y văn cổ "lung bệnh" (suy nhược, gù lưng).

Mở khoá kiến thức

Biết 癃 giúp đọc y văn cổ Trung Hoa mô tả bệnh tiểu tiện bí hoặc suy nhược thể chất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

癃 seal 1
Tiểu triện
癃 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không phân tích cấu trúc cho 癃. Chữ thuộc bộ 疒 (bệnh), mang nghĩa suy nhược thể chất hoặc bí tiểu. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人患癃闭之症。lǎorén huàn lóngbì zhī zhèng. thanh 3

    Người già mắc chứng bí tiểu tiện (癃閉).

  • 癃病使人行动不便。lóng bìng shǐ rén xíngdòng bùbiàn. thanh 2

    Bệnh癃khiến người ta đi lại khó khăn.

  • 古医书中有癃病的记载。gǔ yīshū zhōng yǒu lóng bìng de jìzǎi. thanh 3

    Sách y học cổ có ghi chép về bệnh癃.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lóng, nghĩa là rồng — không liên quan đến bệnh tật

  • cùng âm lóng, nghĩa là điếc, cũng chỉ suy giảm chức năng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.