Nghĩa tiếng Việt
bị gù lưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
癃 thuộc bộ 疒 (bệnh tật). Wiktionary không cung cấp cấu trúc hội ý hay hình thanh rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung": người bệnh (疒) lưng còng — 癃 chỉ trạng thái suy nhược, đi lại khó khăn hoặc bí tiểu tiện.
Gương Hán-Việt
"lung" xuất hiện trong y văn cổ "lung bệnh" (suy nhược, gù lưng).
Mở khoá kiến thức
Biết 癃 giúp đọc y văn cổ Trung Hoa mô tả bệnh tiểu tiện bí hoặc suy nhược thể chất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu trúc cho 癃. Chữ thuộc bộ 疒 (bệnh), mang nghĩa suy nhược thể chất hoặc bí tiểu. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人患癃闭之症。
Người già mắc chứng bí tiểu tiện (癃閉).
- 癃病使人行动不便。
Bệnh癃khiến người ta đi lại khó khăn.
- 古医书中有癃病的记载。
Sách y học cổ có ghi chép về bệnh癃.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.