Nghĩa tiếng Việt
bị ốm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘥 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 差 (Sai, biểu âm: cho âm chài). Chữ hình thanh — 疒 xác định nghĩa liên quan đến bệnh, 差 cho âm đọc. Nghĩa là bị ốm; cũng có nghĩa khỏi bệnh (dịch bệnh, đại dịch).
Hán-Việt: sai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sai": 疒 (bệnh) + 差 (sai — lệch) → cơ thể "lệch" vì bệnh — 瘥 vừa có nghĩa mắc bệnh vừa có nghĩa khỏi bệnh (trở về "đúng" trạng thái).
Gương Hán-Việt
sai (瘥 — ốm bệnh; khỏi bệnh trong y văn Đông y cổ điển)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘥 giúp đọc y văn Đông y cổ: 病瘥 (bệnh khỏi), 大瘥 (đại dịch qua đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瘥 là chữ hình thanh: 疒 (nạch — bệnh tật) biểu nghĩa, 差 (sai) biểu âm. Nghĩa kép: (1) bị ốm, mắc bệnh; (2) hết bệnh, khỏi (Đông y). Có chữ tiểu triện. Xuất hiện trong văn ngôn y học cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 服药三日,病已瘥矣。
Uống thuốc ba ngày, bệnh đã khỏi. (văn ngôn y học)
- 瘥有二义:一为患病,一为病愈。
瘥 có hai nghĩa: một là mắc bệnh, một là khỏi bệnh.
- 古医书中瘥字常见,指病情好转。
Trong y thư cổ, chữ 瘥 thường gặp, chỉ bệnh tình thuyên giảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.