Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chài

Nghĩa tiếng Việt

bị ốm

Âm Hán Việt

sái

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瘥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

瘥 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 差 (Sai, biểu âm: cho âm chài). Chữ hình thanh — 疒 xác định nghĩa liên quan đến bệnh, 差 cho âm đọc. Nghĩa là bị ốm; cũng có nghĩa khỏi bệnh (dịch bệnh, đại dịch).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự hồi phục sau khi bị ốm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sai": 疒 (bệnh) + 差 (sai — lệch) → cơ thể "lệch" vì bệnh — 瘥 vừa có nghĩa mắc bệnh vừa có nghĩa khỏi bệnh (trở về "đúng" trạng thái).

Gương Hán-Việt

sai (瘥 — ốm bệnh; khỏi bệnh trong y văn Đông y cổ điển)

Mở khoá kiến thức

Biết 瘥 giúp đọc y văn Đông y cổ: 病瘥 (bệnh khỏi), 大瘥 (đại dịch qua đi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘥 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瘥 là chữ hình thanh: 疒 (nạch — bệnh tật) biểu nghĩa, 差 (sai) biểu âm. Nghĩa kép: (1) bị ốm, mắc bệnh; (2) hết bệnh, khỏi (Đông y). Có chữ tiểu triện. Xuất hiện trong văn ngôn y học cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 2yào thanh 4sān thanh 1rì, thanh 4bìng thanh 4 thanh 3chài thanh 4yǐ. thanh 3

    Uống thuốc ba ngày, bệnh đã khỏi. (văn ngôn y học)

  • chài thanh 4yǒu thanh 3èr thanh 4yì: thanh 4 thanh 1wéi thanh 2huàn thanh 4bìng, thanh 4 thanh 1wéi thanh 2bìng thanh 4yù. thanh 4

    瘥 có hai nghĩa: một là mắc bệnh, một là khỏi bệnh.

  • 古医书中瘥字常见,指病情好转。gǔ yīshū zhōng chài zì cháng jiàn, zhǐ bìngqíng hǎozhuǎn. thanh 3

    Trong y thư cổ, chữ 瘥 thường gặp, chỉ bệnh tình thuyên giảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa khỏi bệnh, cùng bộ 疒 — 痊 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại (痊愈 — khỏi hẳn)

  • 瘥 lấy 差 làm biểu âm; 差 (chā) nghĩa là sai, khác — dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.