Nghĩa tiếng Việt
củi đun
Âm Hán Việt
sài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
柴 = 此 (Thử, biểu âm: cho âm chái) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây). Chữ hình thanh — bộ mộc chỉ vật liệu từ cây (củi là gỗ chẻ), 此 cho âm. Nghĩa: củi, cành cây khô để đốt.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ củi đốt hoặc làm tính từ mô tả thịt bị dai và xơ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sài": 柴 = 木(gỗ) + 此(âm sài) — sài (củi) là gỗ mộc chẻ nhỏ, như Thạch Sài Hồ (hổ giả mạo) — cũng gầy như củi khô.
Gương Hán-Việt
sài trong 柴油 (sài du — dầu diesel), 薪柴 (tân sài — củi đốt).
Mở khoá kiến thức
Biết 柴 mở khoá: 火柴 (diêm), 柴油 (dầu diesel), 柴米油盐 (củi gạo dầu muối — chuyện đời thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 柴 là hình thanh, 此 (biểu âm) + 木 (gỗ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: củi — cành hoặc gỗ chẻ nhỏ dùng để đốt lửa. Là vật liệu thiết yếu trong đời sống nông nghiệp cổ đại. Mở rộng sang: vật gì gầy guộc, khô héo (so sánh như củi khô — 瘦得像柴 = gầy như củi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 爷爷去山上捡柴火。
Ông nội lên núi nhặt củi.
- 火柴在超市里可以买到。
Diêm có thể mua được ở siêu thị.
- 这辆车用柴油,比较省钱。
Chiếc xe này dùng dầu diesel, tương đối tiết kiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.