Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
gānchái
lièhuǒ

Nghĩa tiếng Việt

như củi khô gặp lửa (ám chỉ tình cảm mãnh liệt hoặc tình thế nguy cấp)

Âm Hán Việt

can, cán sài liệt hỏa

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

3 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để ví von sự bùng nổ của tình cảm hoặc tình thế dễ bùng phát

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

can, cán sài liệt hỏa

Từng chữ

  • can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
  • sàicủi đun
  • liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
  • hỏalửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.