Nghĩa tiếng Việt
chôn giấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘗 = 㾜 (biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Dạng truyền thống là 瘞. Bộ 土 chỉ đây liên quan đến chôn cất vào đất; 㾜 cho âm đọc yì.
Hán-Việt: ế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ế": đất (土) che phủ giấu kín — hành động chôn vùi dưới đất, từ mai táng đến giấu của.
Gương Hán-Việt
ế — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong văn học và sử học qua "瘗埋" (chôn cất), "瘗玉" (chôn ngọc tế lễ)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘗 mở khoá từ tang lễ cổ: 瘗埋 (chôn cất), 瘗玉 (chôn ngọc tế thần đất), 瘗鶴銘 (bia mộ hạc nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘗 (dạng chính 瘞) là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 㾜 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là chôn cất, vùi giấu xuống đất. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人以玉瘗地,祭祀山川。
Người xưa chôn ngọc xuống đất để tế tự núi sông.
- 瘗埋亡者,以示哀悼。
Chôn cất người đã khuất để tỏ lòng tiếc thương.
- 瘗鶴銘是唐代著名的石刻。
Bia "瘗鶴銘" là tác phẩm khắc đá nổi tiếng thời Đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.