Nghĩa tiếng Việt
bệnh cam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疳 có bộ 疒 (nạch, bộ bệnh) là yếu tố nghĩa, và 甘 (cam, ngọt) gợi âm. Là chữ hình thanh: bộ bệnh + âm cam. Không có lsCodes xác nhận.
Hán-Việt: cam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cam": bộ bệnh (疒) + cam (甘) → bệnh cam — trẻ suy dinh dưỡng, bụng to, người mòn.
Gương Hán-Việt
bệnh cam (cam) — trong "疳积" (cam tích, suy dinh dưỡng trẻ em)
Mở khoá kiến thức
Biết 疳 mở khoá thuật ngữ y học cổ truyền về bệnh trẻ em như 疳积, 疳疾.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary chi tiết cho 疳. Từ cấu trúc 疒 (bệnh) + 甘 (cam/ngọt) suy luận: chữ hình thanh chỉ bệnh cam — bệnh suy dinh dưỡng nặng ở trẻ em trong y học cổ truyền. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 疳积是儿童常见的营养不良症。
Cam tích là bệnh suy dinh dưỡng thường gặp ở trẻ em.
- 古代医书中记载了疳病的治疗方法。
Sách y học cổ đại ghi lại cách điều trị bệnh cam.
- 小孩子得了疳病要及时治疗。
Trẻ mắc bệnh cam cần điều trị kịp thời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.