Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "thành"

Âm thành

Âm thanh

蜻

thanhqīng

(xem: tinh linh 蜻蛉, tinh đình 蜻蜓)

腈

thanhjīng

(hợp chất hữu cơ)

碃

thanhqìng

(một loại đá)

圊

thanhqīng

cái chò, chuồng xí

Âm thánh

圣

thánhshèng

thần thánh

HSK 6

Âm thạnh

晟

thạnhchéng

sự rực rỡ của mặt trời, sự chói lọi; sáng; lửa cháy rần rật

Luyện viết các chữ âm "thành"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết