Nghĩa tiếng Việt
cái chò, chuồng xí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圊 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: khuôn viên khép kín) + 青 (Thanh, biểu âm). Chữ hình thanh: 囗 chỉ ý nghĩa (nhà xí là khoảng không gian khép kín), 青 cho âm đọc qīng/thanh.
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thanh": 囗 (khuôn viên kín) + 青 (thanh) — nhà xí là chỗ kín đáo mang âm thanh.
Gương Hán-Việt
thanh — âm Hán-Việt của 青, dùng ở đây làm phần biểu âm
Mở khoá kiến thức
Biết 圊 mở khoá nhóm chữ bộ 囗 chỉ không gian khép kín, và liên kết âm 青 (thanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
圊 là chữ hình thanh (psc): 囗 (vi — vây quanh) là phần biểu nghĩa, 青 (thanh — xanh) là phần biểu âm. Nghĩa gốc: nhà vệ sinh, hố xí — một khoảng không gian khép kín. Wiktionary ghi đây là từ cổ-chuẩn (obs-std) chỉ toilet/latrine.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的圊多建于偏僻处。
Nhà xí thời cổ đại thường xây ở nơi hẻo lánh.
- 圊肥可用于农田施肥。
Phân hố xí có thể dùng bón ruộng.
- 圊溷之气,令人掩鼻。
Mùi hôi nhà xí khiến người ta bịt mũi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.