Nghĩa tiếng Việt
Thành (dùng làm tên người)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铖 là chữ dùng chủ yếu làm tên người. Nhìn hình thức có thể chứa bộ 金/钅 (kim loại) và thành phần biểu âm, nhưng không có dữ liệu từ nguyên từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: thành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thành": nhớ 铖 như tên người — có bộ Kim (钅) trong tên.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
铖 chủ yếu dùng làm tên người, không có từ ghép phổ thông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên cho 铖. Chữ này gần như chỉ dùng làm tên người (nhân danh). Có thể liên quan bộ 金/钅 (kim loại). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铖字常見於中文人名。
Chữ 铖 thường thấy trong tên người Hán.
- 他叫張铖,是個工程師。
Anh ấy tên Trương Thành, là kỹ sư.
- 铖是較少見的漢字,多用於名字。
铖 là chữ Hán ít gặp, chủ yếu dùng trong tên người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.