Từ vựng tiếng Trung
chéng*xīn诚
chéng*yì心
诚
意
Nghĩa tiếng Việt
với cả tấm lòng
4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诚
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
心
Bộ: 心 (tâm)
4 nét
诚
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
意
Bộ: 心 (tâm)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '诚' gồm bộ '讠' chỉ lời nói và phần còn lại chỉ sự thành thật, diễn đạt sự chân thành trong lời nói.
- Chữ '心' là hình ảnh của quả tim, biểu thị tâm trí, tâm hồn.
- Chữ '意' có bộ '心' bên dưới, kết hợp với phần trên chỉ ý nghĩa, diễn đạt ý định, tư tưởng.
→ Cụm từ '诚心诚意' thể hiện lòng chân thành và ý tốt.
Từ ghép thông dụng
诚实
thành thật
心情
tâm trạng
意义
ý nghĩa