Từ vựng tiếng Trung
shèng*dà盛
大
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, hoành tráng
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
盛
Bộ: 皿 (mâm, đĩa)
11 nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 盛 (shèng) bao gồm bộ 皿 (mâm, đĩa) và phần phía trên có nghĩa là chồng chất, đầy đặn.
- Chữ 大 (dà) biểu thị sự to lớn, rộng lớn.
→ Kết hợp lại, 盛大 (shèngdà) thường chỉ những sự kiện lớn, hoành tráng hoặc thịnh vượng.
Từ ghép thông dụng
盛大
lớn, hoành tráng
盛会
đại hội, sự kiện lớn
盛情
tình cảm nồng nhiệt