Nghĩa tiếng Việt
(hợp chất hữu cơ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腈 thuộc bộ 肉/⺼ (thịt), ls-code không xác định. Không có Wiktionary. Đây là chữ tạo hiện đại dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ hợp chất nitrile. Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": bộ ⺼ (cơ thể/hợp chất) — 腈 là hợp chất "tinh" — nitrile, nhóm -CN, chất "tinh" khiết trong hóa học hữu cơ hiện đại.
Gương Hán-Việt
tinh trong "tinh hóa chất" (hợp chất nitrile)
Mở khoá kiến thức
Biết 腈 nhận diện thuật ngữ hóa học: 丙烯腈 (acrylonitrile), 丁腈 (butadiene nitrile — cao su NBR).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腈 thuộc bộ ⺼/肉. Không có Wiktionary glyphOrigin. Đây là chữ tạo hiện đại dùng trong hóa học: chỉ hợp chất nitrile (nhóm -CN). Ví dụ nổi tiếng: 丙烯腈 (acrylonitrile), 丁腈橡膠 (cao su nitrile). Không có nguồn học thuật cổ điển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 丙烯腈是合成纖維的重要原料。
Acrylonitrile là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất sợi tổng hợp.
- 丁腈橡膠耐油性好。
Cao su nitrile butadiene có độ bền dầu tốt.
- 腈綸是一種合成纖維。
Nitrile acrylic là một loại sợi tổng hợp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.