Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

(hợp chất hữu cơ)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腈 thuộc bộ 肉/⺼ (thịt), ls-code không xác định. Không có Wiktionary. Đây là chữ tạo hiện đại dùng trong hóa học hữu cơ để chỉ hợp chất nitrile. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": bộ ⺼ (cơ thể/hợp chất) — 腈 là hợp chất "tinh" — nitrile, nhóm -CN, chất "tinh" khiết trong hóa học hữu cơ hiện đại.

Gương Hán-Việt

tinh trong "tinh hóa chất" (hợp chất nitrile)

Mở khoá kiến thức

Biết 腈 nhận diện thuật ngữ hóa học: 丙烯腈 (acrylonitrile), 丁腈 (butadiene nitrile — cao su NBR).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腈 thuộc bộ ⺼/肉. Không có Wiktionary glyphOrigin. Đây là chữ tạo hiện đại dùng trong hóa học: chỉ hợp chất nitrile (nhóm -CN). Ví dụ nổi tiếng: 丙烯腈 (acrylonitrile), 丁腈橡膠 (cao su nitrile). Không có nguồn học thuật cổ điển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 丙烯腈是合成纖維的重要原料。Bǐngyīqíng shì héchéng xiānwéi de zhòngyào yuánliào. thanh 3

    Acrylonitrile là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất sợi tổng hợp.

  • 丁腈橡膠耐油性好。Dīngqíng xiàngjiāo nàiyóu xìng hǎo. thanh 1

    Cao su nitrile butadiene có độ bền dầu tốt.

  • 腈綸是一種合成纖維。Qíng lún shì yī zhǒng héchéng xiānwéi. thanh 2

    Nitrile acrylic là một loại sợi tổng hợp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qíng, bộ 日 — nghĩa trời nắng

  • cùng âm jīng, bộ 米 — nghĩa tinh tế

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.