Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

sự rực rỡ của mặt trời, sự chói lọi; sáng; lửa cháy rần rật

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晟 có bộ 日 (nhật, mặt trời) gợi nghĩa ánh sáng, sự rực rỡ. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thịnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thịnh": 晟 có bộ 日 (mặt trời) — mặt trời thịnh vượng chói sáng, rực rỡ không gì che khuất.

Gương Hán-Việt

晟 xuất hiện trong tên người Trung Hoa; trong Hán-Việt "thịnh" gợi sự hưng thịnh, sáng láng.

Mở khoá kiến thức

Biết 晟 giúp đọc tên người Trung Hoa và văn ngôn cổ miêu tả sự huy hoàng rực rỡ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晟 bigseal 1
Đại triện
晟 seal 1
Tiểu triện

晟 theo Wiktionary mang nghĩa sáng, rực rỡ. Bộ 日 (mặt trời) gợi nghĩa ánh sáng. Thấy trong đại triện và tiểu triện. Cũng là dạng đọc thay thế của 盛 (thịnh) và 晶 (tinh). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晟日当空,万物生辉。Chéng rì dāng kōng, wànwù shēng huī. thanh 2

    Mặt trời sáng rực trên cao, vạn vật tỏa sáng.

  • 他取名晟,寓意光明前途。Tā qǔ míng Chéng, yùyì guāngmíng qiántú. thanh 1

    Anh ta đặt tên là Thịnh, mang ý nghĩa tương lai sáng lạn.

  • 晟气豪云,英姿勃发。Chéng qì háo yún, yīngzī bófā. thanh 2

    Khí phách rực rỡ, phong thái anh hùng bừng sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc chéng/shèng, 晟 là dạng thay thế của 盛

  • cùng bộ 日, đều liên quan ánh sáng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.