Chữ Hán âm Hán Việt "tế"
Âm tế
Âm tể
Âm tề
Âm tệ
Từ có chữ 币
敝
tệbì
rách nát, xấu; của tôi (ý khiêm tốn)
Âm tễ
Âm tê
Luyện viết các chữ âm "tế"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viếtTừ có chữ 币
tệbì
rách nát, xấu; của tôi (ý khiêm tốn)
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết