Nghĩa tiếng Việt
Sasa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笹 là chữ mượn từ tiếng Nhật (sasa, 笹), chỉ loại tre thấp Sasa. Cấu tạo bộ 竹 (trúc, tre) + phần dưới. Không thuộc hệ thống hình thanh/hội ý truyền thống của chữ Hán.
Hán-Việt: tể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tể": bộ 竹 (trúc, tre) trên đầu — cây "tể" này là loài tre thấp của Nhật Bản (sasa), lá nhỏ mảnh.
Gương Hán-Việt
tể — ít xuất hiện trong tiếng Việt; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học/thực vật
Mở khoá kiến thức
Biết 笹 giúp nhận diện loài thực vật Sasa trong văn bản tiếng Trung/Nhật về thực vật học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笹 là chữ vay mượn từ tiếng Nhật (obor: sasa), chỉ loại tre thấp Sasa thuộc họ tre. Wiktionary xác nhận đây là "outlier borrowing" từ Nhật vào bộ chữ Hán mở rộng. Không có nguồn gốc tự hình Hán truyền thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 笹是一种矮竹。
Sasa là một loại tre thấp.
- 笹来自日语。
Chữ 笹 có nguồn gốc từ tiếng Nhật.
- 熊猫喜欢吃笹叶。
Gấu trúc thích ăn lá tre sasa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.