Từ vựng tiếng Trung
ti

Nghĩa tiếng Việt

Sasa

1 chữ11 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笹 là chữ mượn từ tiếng Nhật (sasa, 笹), chỉ loại tre thấp Sasa. Cấu tạo bộ 竹 (trúc, tre) + phần dưới. Không thuộc hệ thống hình thanh/hội ý truyền thống của chữ Hán.

Hán-Việt: tể

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tể": bộ 竹 (trúc, tre) trên đầu — cây "tể" này là loài tre thấp của Nhật Bản (sasa), lá nhỏ mảnh.

Gương Hán-Việt

tể — ít xuất hiện trong tiếng Việt; chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học/thực vật

Mở khoá kiến thức

Biết 笹 giúp nhận diện loài thực vật Sasa trong văn bản tiếng Trung/Nhật về thực vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笹 là chữ vay mượn từ tiếng Nhật (obor: sasa), chỉ loại tre thấp Sasa thuộc họ tre. Wiktionary xác nhận đây là "outlier borrowing" từ Nhật vào bộ chữ Hán mở rộng. Không có nguồn gốc tự hình Hán truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笹是一种矮竹。Sasa shì yī zhǒng ǎi zhú. thanh 5

    Sasa là một loại tre thấp.

  • 笹来自日语。sasa lái zì Rìyǔ. thanh 5

    Chữ 笹 có nguồn gốc từ tiếng Nhật.

  • 熊猫喜欢吃笹叶。xióngmāo xǐhuān chī sasa yè. thanh 2

    Gấu trúc thích ăn lá tre sasa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.