Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hết sạch

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澌 là chữ hình thanh: 氵 (thuỷ — nước) biểu nghĩa, 斯 (tư) biểu âm. Nghĩa là nước cạn dần đến hết; ẩn dụ cho sự tiêu diệt hoàn toàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": nước 氵 rút dần cạn kiệt — 澌 tư là cạn hết, tiêu tan, không còn gì.

Gương Hán-Việt

tư trong 澌滅 (tư diệt — tiêu diệt hoàn toàn, không còn dấu vết)

Mở khoá kiến thức

Biết 澌 mở khoá 澌滅 — từ văn học chỉ sự diệt vong hoàn toàn không thể khôi phục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 澌 = 氵 (thuỷ — nước, biểu nghĩa) + 斯 (tư, biểu âm). Nghĩa gốc là nước cạn khô kiệt; mở rộng thành: hết sạch, tiêu diệt hoàn toàn. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này. 澌滅 (tư diệt — tiêu diệt hoàn toàn) là từ hay dùng nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一个时代悄然澌灭。yīgè shídài qiāorán sīmiè. thanh 1

    Một thời đại lặng lẽ tiêu vong.

  • 流澌化为春水,滋润大地。liú sī huà wéi chūnshuǐ, zīrùn dàdì. thanh 2

    Băng tan chảy thành nước xuân, tưới tắm đất đai.

  • 文明若不传承,终将澌灭。wénmíng ruò bù chuánchéng, zhōng jiāng sīmiè. thanh 2

    Nền văn minh nếu không được truyền thừa, rốt cuộc sẽ tiêu vong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 斯 là thành phần biểu âm của 澌, dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, đều liên quan đến nước trong/sạch

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.