Nghĩa tiếng Việt
炂
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礂 có bộ 石 (thạch, đá). Không có dữ liệu cấu tạo hay từ nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định.
Hán-Việt: tê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tê": đá (石/thạch) đặc biệt, tê lạnh — chữ hiếm bộ Thạch, âm tê gợi cảm giác lạnh giá của đá.
Gương Hán-Việt
tê — ít dùng trong tiếng Việt; âm gần với 梯/tê hoặc 犀/tê (tê giác).
Mở khoá kiến thức
Biết 礂 (tê) giúp nhận ra chữ hiếm bộ Thạch trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết cho 礂. Chữ hiếm bộ 石 (thạch). Chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 礂字屬罕見古字。
礂 là chữ cổ hiếm gặp.
- 礂字意義尚不明確。
Nghĩa của chữ 礂 chưa rõ ràng.
- 礂字鮮有記載。
Chữ 礂 ít được ghi chép.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.