Từ vựng tiếng Trung
xi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礂 có bộ 石 (thạch, đá). Không có dữ liệu cấu tạo hay từ nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": đá (石/thạch) đặc biệt, tê lạnh — chữ hiếm bộ Thạch, âm tê gợi cảm giác lạnh giá của đá.

Gương Hán-Việt

tê — ít dùng trong tiếng Việt; âm gần với 梯/tê hoặc 犀/tê (tê giác).

Mở khoá kiến thức

Biết 礂 (tê) giúp nhận ra chữ hiếm bộ Thạch trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết cho 礂. Chữ hiếm bộ 石 (thạch). Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礂字屬罕見古字。xī zì shǔ hǎnjiàn gǔzì. thanh 1

    礂 là chữ cổ hiếm gặp.

  • 礂字意義尚不明確。xī zì yìyì shàng bù míngquè. thanh 1

    Nghĩa của chữ 礂 chưa rõ ràng.

  • 礂字鮮有記載。xī zì xiān yǒu jìzǎi. thanh 1

    Chữ 礂 ít được ghi chép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều là đá lớn

  • cùng âm tê, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.