Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hạt tấm gạo

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粞 là chữ không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có thể chứa bộ 米 (gạo) và thành phần biểu âm, nhưng chưa xác nhận được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": nhớ 粞 = hạt TẤM (gạo vụn) — gạo (米) xay không đều ra hạt nhỏ vỡ.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 粞 mở khoá từ vựng nông nghiệp: hạt tấm, phế phẩm xay gạo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 粞. Nghĩa là hạt tấm — gạo xay vỡ thành mảnh nhỏ, phế phẩm của xay xát. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粞是稻穀碾磨後的碎米。Xī shì dàogǔ niǎnmó hòu de suì mǐ. thanh 1

    Tấm gạo là gạo vỡ vụn sau khi xay xát.

  • 農村常用粞餵雞。Nóngcūn cháng yòng xī wèi jī. thanh 2

    Nông thôn thường dùng gạo tấm để cho gà ăn.

  • 粞可以用來釀酒或做飼料。Xī kěyǐ yòng lái niàng jiǔ huò zuò sìliào. thanh 1

    Gạo tấm có thể dùng để nấu rượu hoặc làm thức ăn chăn nuôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 米 là bộ biểu nghĩa trong 粞, đều liên quan ngũ cốc

  • 碎 nghĩa vỡ vụn, gần với ý tấm gạo vỡ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.