Nghĩa tiếng Việt
cúng tế
Âm Hán Việt
tế, sái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 示
- Số nét
- 11 nét
祭 là chữ hội ý: bàn tay (又) dâng thịt (肉 lật nghiêng) lên bàn thờ (示) trong buổi lễ tế. Ba thành phần đều mang nghĩa, không có thành phần biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là đối tượng được cúng tế hoặc làm danh từ chỉ nghi lễ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jì/hy sinh, thờ phụng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tế, sái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sái": bàn tay (又) dâng thịt (肉) lên bàn thờ (示) — buổi tế lễ hoàn chỉnh.
Gương Hán-Việt
祭 trong 祭祀 (sái tự — tế lễ), 祭奠 (sái điện — tưởng niệm), 祭坛 (sái đàn — bàn thờ)
Mở khoá kiến thức
Biết 祭 (sái) mở khoá: 祭祀 (tế lễ), 祭奠 (tưởng niệm), 祭祖 (tế tổ — cúng tổ tiên), 节祭 (lễ tiết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 祭 là chữ hội ý: 肉 (thịt, lật nghiêng thành 𠂊) + 又 (bàn tay) + 示 (bàn thờ/nghi lễ) — tay dâng miếng thịt lên bàn thờ trong buổi lễ tế. Phần trên bên phải là dạng của 又.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 清明节要去祭祖扫墓。
Tiết Thanh Minh phải đi tảo mộ cúng tổ tiên.
- 他们举行了隆重的祭奠仪式。
Họ tổ chức lễ tưởng niệm long trọng.
- 古代祭祀是国家大事。
Thời cổ đại tế lễ là việc lớn của quốc gia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.