Từ vựng tiếng Trung
jiù*jì救
济
Nghĩa tiếng Việt
cứu trợ
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
救
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
济
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 救: Chữ này có bộ thủ 攵 (đánh nhẹ) kết hợp với chữ 求 (cầu xin), biểu thị hành động can thiệp để cứu giúp.
- 济: Chữ này có bộ thủ 氵 (nước) kết hợp với chữ 斉 (tề, nghĩa là cân đối), biểu thị việc giúp đỡ, làm cho cân đối trong hoàn cảnh khó khăn.
→ 救济: Hành động cứu trợ, giúp đỡ trong tình huống khó khăn.
Từ ghép thông dụng
救济金
tiền cứu trợ
救济粮
lương thực cứu trợ
救济站
trạm cứu trợ