Nghĩa tiếng Việt
mưa tạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霁 = 雨 (vũ — mưa, biểu nghĩa) + 齐 (tề, biểu âm). Chữ giản thể của 霽. Hình thanh: bộ mưa (雨) chỉ liên quan đến thời tiết, 齐 cho âm tề/tế.
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế": mưa (雨) tề tề rút đi (齐) — trời tạnh hẳn sau cơn mưa, lòng dịu lại.
Gương Hán-Việt
tế — "雨霁" (vũ tế) là sau khi mưa tạnh; "霁颜" (tế nhan) là mặt giãn ra, hết giận
Mở khoá kiến thức
Biết 霁 mở khoá 雨霁 (vũ tế — mưa tạnh), 云霁 (vân tế), 霁颜 (tế nhan — hết giận) trong thơ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
霁 là giản thể của 霽. Chữ gốc 霽 gồm 雨 (vũ — mưa) làm thành phần biểu nghĩa, 齊 (tề) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là trời tạnh mưa, ánh sáng sau cơn mưa. Mở rộng chỉ cơn giận tan biến (霁颜 — tế nhan). Dạng giản thể thay 齊 bằng 齐.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨霁云散,天空如洗。
Mưa tạnh mây tan, bầu trời trong như được gột rửa.
- 她终于霁颜,展露笑容。
Cuối cùng cô ấy cũng giãn nét mặt, mỉm cười.
- 春雨初霁,万物清新。
Mưa xuân vừa tạnh, vạn vật tươi mát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.