Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

mưa tạnh

Âm Hán Việt

tế

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 霁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

霁 = 雨 (vũ — mưa, biểu nghĩa) + 齐 (tề, biểu âm). Chữ giản thể của 霽. Hình thanh: bộ mưa (雨) chỉ liên quan đến thời tiết, 齐 cho âm tề/tế.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ thời tiết tạnh ráo hoặc trạng thái nguôi giận của con người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": mưa (雨) tề tề rút đi (齐) — trời tạnh hẳn sau cơn mưa, lòng dịu lại.

Gương Hán-Việt

tế — "雨霁" (vũ tế) là sau khi mưa tạnh; "霁颜" (tế nhan) là mặt giãn ra, hết giận

Mở khoá kiến thức

Biết 霁 mở khoá 雨霁 (vũ tế — mưa tạnh), 云霁 (vân tế), 霁颜 (tế nhan — hết giận) trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霁 là giản thể của 霽. Chữ gốc 霽 gồm 雨 (vũ — mưa) làm thành phần biểu nghĩa, 齊 (tề) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là trời tạnh mưa, ánh sáng sau cơn mưa. Mở rộng chỉ cơn giận tan biến (霁颜 — tế nhan). Dạng giản thể thay 齊 bằng 齐.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨霁云散,天空如洗。Yǔ jì yún sàn, tiānkōng rú xǐ. thanh 3

    Mưa tạnh mây tan, bầu trời trong như được gột rửa.

  • 她终于霁颜,展露笑容。Tā zhōngyú jì yán, zhǎnlù xiàoróng. thanh 1

    Cuối cùng cô ấy cũng giãn nét mặt, mỉm cười.

  • 春雨初霁,万物清新。Chūn yǔ chū jì, wànwù qīngxīn. thanh 1

    Mưa xuân vừa tạnh, vạn vật tươi mát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 霁 là giản thể của 霽, cùng nghĩa

  • cùng bộ 雨, đều liên quan đến hiện tượng thời tiết đẹp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.