Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nếm thức ăn; ăn, húp

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哜 thuộc bộ 口 (miệng), chỉ hành động nếm thức ăn hoặc húp nhỏ. Wiktionary ghi anchor là dạng phồn 嚌, không có phân tích cấu trúc. Liên quan đến hành động miệng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": miệng (口) nếm thử từng chút — như người thử đồ ăn tế lễ, cẩn thận từng ngụm nhỏ.

Gương Hán-Việt

tế — ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại; văn cổ chỉ hành động nếm lễ vật.

Mở khoá kiến thức

Biết 哜 (tế) và bộ 口 giúp nhận ra các chữ liên quan đến ăn uống và khẩu vị trong văn ngữ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi dạng phồn thể 嚌 với âm jì, không có phân tích glyph. Chữ thuộc bộ 口 (miệng), chỉ hành động nếm nhỏ hoặc húp thức ăn. Dùng chủ yếu trong văn bản cổ điển. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哜是指小口品尝食物的动作。Jì shì zhǐ xiǎo kǒu pǐncháng shíwù de dòngzuò. thanh 4

    哜 chỉ hành động nếm thức ăn từng ngụm nhỏ.

  • 古代祭祀时,祭司会哜尝祭品。Gǔdài jìsì shí, jìsī huì jì cháng jìpǐn. thanh 3

    Trong tế lễ cổ đại, thầy tế sẽ nếm lễ vật 哜.

  • 哜字属口部,与饮食相关。Jì zì shǔ kǒu bù, yǔ yǐnshí xiāngguān. thanh 4

    Chữ 哜 thuộc bộ 口, liên quan đến ăn uống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jì, nhưng 祭 là tế lễ, còn 哜 là hành động nếm

  • cùng âm jì, nhưng 际 là ranh giới, chỗ tiếp giáp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.