Từ vựng tiếng Trung
zǎi

Nghĩa tiếng Việt

con thú non

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崽 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi — gợi nguồn gốc từ vùng núi, hoặc từ ngữ phương ngữ) + 思 (Tư, biểu âm: đọc gần zǎi). Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tối": con (崽) nhỏ từ vùng núi (山) — tiếng địa phương miền nam Trung Quốc gọi con thú non hay đứa trẻ.

Gương Hán-Việt

崽 chủ yếu dùng trong phương ngữ: 崽崽 (con nhỏ), 牛崽 (bê con), thường nghe ở miền Nam Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 崽 giúp đọc văn học và phương ngữ miền Nam: 崽崽 (con nhỏ), 兔崽子 (thằng khốn — tiếng chửi thô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 崽 là chữ hình thanh: 山 (sơn) biểu nghĩa, 思 (tư) biểu âm. Nghĩa gốc là con nhỏ của thú vật; trong phương ngữ phía Nam dùng chỉ đứa trẻ hoặc con cái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牛崽在草地上蹦跳。Niú zǎi zài cǎodì shàng bèngtiào. thanh 2

    Bê con nhảy nhót trên bãi cỏ.

  • 猪崽长得很快。Zhū zǎi zhǎng de hěn kuài. thanh 1

    Heo con lớn rất nhanh.

  • 这孩子是个好崽。Zhè háizi shì gè hǎo zǎi. thanh 4

    Đứa trẻ này là một đứa con ngoan (phương ngữ miền Nam).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zǎi, dễ nhầm (宰 là giết mổ, bộ trưởng)

  • cùng nghĩa con nhỏ trong tiếng Quảng Đông, thường nhầm lẫn về dùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.