Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

leo lên, lên cao; mọc lên

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跻 là chữ giản thể của 躋. Bộ thủ 足 (túc, chân) là thành phần ngữ nghĩa; phần còn lại biểu âm. Chữ hình thanh. Chưa có nguồn cấu trúc rõ ràng trong anchor.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tề": bộ 足 (chân) bước lên — ai muốn vươn lên (跻身) phải dùng đôi chân mà trèo.

Gương Hán-Việt

跻身 (tề thân) — vươn lên, gia nhập hàng ngũ

Mở khoá kiến thức

Biết 跻 mở khoá từ 跻身 (chen vào hàng ngũ, vươn lên địa vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跻 bronze 1跻 bronze 2
Kim văn
跻 seal 1
Tiểu triện

跻 là dạng giản của 躋 — chữ dùng trong văn học cổ mang nghĩa 'leo lên, vươn lên tầm cao'. Bộ 足 (chân) gợi ý hành động di chuyển lên phía trên. Chưa có nguồn học thuật cụ thể về glyph origin cho dạng giản này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他终于跻身一流大学。Tā zhōngyú jī shēn yīliú dàxué. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã vươn vào hàng đại học hàng đầu.

  • 她努力工作,跻身管理层。Tā nǔlì gōngzuò, jī shēn guǎnlǐ céng. thanh 1

    Cô ấy làm việc chăm chỉ để leo lên tầng lớp quản lý.

  • 这家公司跻身世界五百强。Zhè jiā gōngsī jī shēn shìjiè wǔbǎi qiáng. thanh 4

    Công ty này lọt vào danh sách 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jī, dễ nhầm khi viết tắt hoặc gõ pinyin

  • cùng bộ 足, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.