Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jī*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Gia nhập, bước chân vào (hàng ngũ, giới nào đó)

Âm Hán Việt

tê thân

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với giới từ để tạo thành cấu trúc tề thân vu hoặc tề thân hàng ngũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tê thân

Từng chữ

  • leo lên, lên cao; mọc lên
  • thânthân thể

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他成功跻身富豪榜。Tā chénggōng jīshēn fùháobǎng. thanh 1
  • 她渴望跻身时尚界。Tā kěwàng jīshēn shíshàngjiè. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.