Từ vựng tiếng Trung
jiē*jì

Nghĩa tiếng Việt

Trợ cấp, giúp đỡ (thường là tài chính)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi giúp đỡ tài chính hoặc vật chất cho người khác. Mang sắc thái cảm thông, hỗ trợ.

Câu ví dụ

  • 他经常接济穷人Tā jīngcháng jiējì qióngrén thanh 1

    Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người nghèo

  • 哥哥接济我上大学Gēge jiējì wǒ shàng dàxué thanh 1

    Anh giúp đỡ tôi đi học đại học

  • 他们互相接济Tāmen hùxiāng jiējì thanh 1

    Họ giúp đỡ lẫn nhau

Kết hợp thường gặp

  • 接济穷人jiējì qióngrén thanh 1

    Giúp đỡ người nghèo

  • 互相接济hùxiāng jiējì thanh 4

    Giúp đỡ lẫn nhau

  • 接济家人jiējì jiārén thanh 1

    Giúp đỡ gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.