Nghĩa tiếng Việt
(một giống lúa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穄 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 禾 cho biết đây là loài ngũ cốc, phần 祭 gợi âm đọc jì.
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế": 禾 (hoà — lúa) + 祭 (sái/tế — tế lễ) — loài kê dùng trong lễ tế của người xưa, âm "tế" nhớ qua phần 祭 bên phải.
Gương Hán-Việt
tế — trong tiếng Việt "tế" gặp trong "tế lễ", "tế thần"; chữ 穄 chỉ dùng trong nông nghiệp cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 穄 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ điển và danh mục ngũ cốc trong kinh điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
穄 (jì) là chữ hình thanh: 禾 (lúa) làm nghĩa phù, 祭 làm âm phù. Cấu trúc rõ theo Wiktionary: {{Han compound|禾|祭|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa: kê bông (panicled millet) — một giống lúa kê.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穄是古代五谷之一。
穄 là một trong ngũ cốc thời cổ đại.
- 农人种穄,以备冬粮。
Nông dân trồng kê để dự trữ lương thực mùa đông.
- 穄与黍相似,皆为禾本科作物。
穄 giống với kê thường, đều là cây thuộc họ Hòa thảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.