Nghĩa tiếng Việt
đem cho, mang cho; tiễn đưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赍 = 齊 (Tề, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò, tiền tệ, của cải); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ đây liên quan đến của cải/tiền bạc (vỏ sò là tiền cổ), phần 齊 cho âm jī.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": tiền vỏ sò (貝) TỀ trang — mang lễ vật (赍) đến biếu tặng.
Gương Hán-Việt
tư (赍) — mang lễ vật biếu tặng; tư phát (赍发) là cho tiền lên đường
Mở khoá kiến thức
Biết 赍 mở khoá: 赍发 (tư phát — cho tiền tiễn đường), 赍志而没 (tư chí nhi một — chết với hoài bão chưa thực hiện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 赍 (phồn thể 齎) là chữ hình thanh (形聲), gồm 齊 (biểu âm) và 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền). Nghĩa: đem cho, mang biếu; tiễn đưa kèm quà. Trong văn cổ cũng mang nghĩa "mang theo" nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他赍志而没,令人惋惜。
Anh ấy chết khi hoài bão chưa thực hiện, thật đáng tiếc.
- 古人赍礼登门,表示敬意。
Người xưa mang lễ vật đến nhà, bày tỏ kính trọng.
- 官府赍发路费,送其还乡。
Quan phủ cấp tiền đường, tiễn họ về quê.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.